| Tên sản phẩm | Geely Geometry M6 |
|---|---|
| từ khóa | Điện,Geely,SUV,Geometry M6 |
| Nguồn gốc | Trung Quốc Trùng Khánh |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150km/giờ |
| Kích thước / Chiều dài cơ sở (mm) | 4432*1833*1560/2700mm |
| Product Name | Geely ZEEKR 001 |
|---|---|
| Key Words | Electric car,Geely,ZEEKR,Sedan |
| Place of Origin | China Chongqing |
| Max Speed(km/h) | 200km/h |
| Dimension / Wheelbase (mm) | 4970*1999*1560/3005mm |
| Tên sản phẩm | W6 |
|---|---|
| từ khóa | Xe điện,Weltmeister,SUV |
| Nguồn gốc | Trung Quốc Trùng Khánh |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 160km/giờ |
| Kích thước / Chiều dài cơ sở (mm) | 4620*1847*1730/2715mm |
| Mức độ | Xe cỡ vừa và lớn |
|---|---|
| loại năng lượng | điện tinh khiết |
| Động cơ | Điện thuần 286 mã lực |
| phạm vi NEDC | 567km |
| Thời gian sạc | Sạc nhanh 0.53h, sạc chậm 8.25h |
| Màu sắc | Màu xanh / Trắng / Đen / Xám |
|---|---|
| Chiều dài chiều rộng chiều cao | 4860*1935*1602 |
| Tốc độ tối đa | 180 km/giờ |
| chiều dài cơ sở | 2940mm |
| Cấu trúc cơ thể | SUV 5 cửa 5 chỗ |
| Tên sản phẩm | Changan CS35 Plus |
|---|---|
| từ khóa | Xe hơi xăng,Changan,SUV |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Động cơ | 1.4T 160PS L4 |
| Kiểu truyền tải | ĐCT |
| Tên sản phẩm | Changan CS75 Plus |
|---|---|
| từ khóa | Xe hơi xăng,Changan,SUV |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Động cơ | 1,5T 188PS L4 |
| Kiểu truyền tải | ĐCT |
| Tên sản phẩm | cs75 cộng với |
|---|---|
| từ khóa | Xăng XE, Trường An, SUV, Xe đã qua sử dụng |
| Nguồn gốc | Trung Quốc Trùng Khánh |
| Động cơ | 1.5T 188HP L4 |
| Kiểu truyền tải | ĐCT |
| Tên sản phẩm | CS35 Plus |
|---|---|
| từ khóa | Xe hơi xăng, Changan, SUV, xe cũ |
| Nguồn gốc | Trung Quốc Trùng Khánh |
| Động cơ | 1.4T 160HP L4 |
| Kiểu truyền tải | ĐCT |
| Tên sản phẩm | Arrizo 5 |
|---|---|
| từ khóa | Xe hơi xăng, Chery, Sedan, xe cũ |
| Nguồn gốc | Trung Quốc Trùng Khánh |
| Động cơ | 1.5L 116 mã lực L4 |
| Kiểu truyền tải | ĐCT |